pleased
/pliːzd/ Giọng Mỹ adj.
hài lòng
Grandpa was pleased with my neat handwriting.
Ông nội hài lòng với nét chữ ngay ngắn của tôi.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/pliːzd/ Giọng Mỹ adj.
hài lòng
Grandpa was pleased with my neat handwriting.
Ông nội hài lòng với nét chữ ngay ngắn của tôi.