Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

complain

/kəmˈpleɪn/ Giọng Mỹ v.

phàn nàn, kêu ca

Customers complain when the noodles arrive cold.

Khách phàn nàn khi bát mì bưng ra đã nguội.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

talk — nói chuyện

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

character — tính cách