behave
/bɪˈheɪv/ Giọng Mỹ v.
cư xử, xử sự
He behaves well when visitors come to the house.
Cậu bé cư xử rất ngoan khi nhà có khách.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
talk — nói chuyện
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/bɪˈheɪv/ Giọng Mỹ v.
cư xử, xử sự
He behaves well when visitors come to the house.
Cậu bé cư xử rất ngoan khi nhà có khách.