crazy
/ˈkreɪzi/ Giọng Mỹ adj.
điên rồ, khùng
That crazy hat made the whole class laugh.
Chiếc mũ điên rồ đó làm cả lớp cười.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈkreɪzi/ Giọng Mỹ adj.
điên rồ, khùng
That crazy hat made the whole class laugh.
Chiếc mũ điên rồ đó làm cả lớp cười.