Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

serious

/ˈsɪriəs/ Giọng Mỹ adj.

nghiêm túc

Our club leader looks serious but she jokes a lot.

Thủ lĩnh câu lạc bộ trông nghiêm túc nhưng chị ấy hay đùa.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

character — tính cách