Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

unhappy

/ʌnˈhæpi/ Giọng Mỹ adj.

không vui, buồn lòng

The whole team felt unhappy about the referee's decision.

Cả đội thấy không vui về quyết định của trọng tài.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

character — tính cách