active
/ˈæktɪv/ Giọng Mỹ adj.
năng động, hoạt bát
Active students join at least one sport club.
Học sinh năng động tham gia ít nhất một câu lạc bộ thể thao.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈæktɪv/ Giọng Mỹ adj.
năng động, hoạt bát
Active students join at least one sport club.
Học sinh năng động tham gia ít nhất một câu lạc bộ thể thao.