Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

lazy

/ˈleɪzi/ Giọng Mỹ adj.

lười biếng

Our old cat is lazy on cold winter mornings.

Con mèo già nhà tôi lười biếng vào những sáng mùa đông lạnh.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

character — tính cách