Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

scared

/skerd/ Giọng Mỹ adj.

sợ hãi, nhát gan

Duy is too scared to sleep without a small light.

Duy sợ hãi đến mức không ngủ được nếu không có đèn nhỏ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

character — tính cách