Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

strange

/streɪndʒ/ Giọng Mỹ adj.

lạ lùng, kỳ quặc

A strange sound came from the empty classroom.

Một âm thanh lạ lùng phát ra từ lớp học trống.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

character — tính cách