clever
/ˈklevər/ Giọng Mỹ adj.
lanh lợi, sáng dạ
The clever fox found a way over the fence.
Chú cáo lanh lợi đã tìm được cách vượt qua hàng rào.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈklevər/ Giọng Mỹ adj.
lanh lợi, sáng dạ
The clever fox found a way over the fence.
Chú cáo lanh lợi đã tìm được cách vượt qua hàng rào.