Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

practical

/ˈpræktɪkl/ Giọng Mỹ adj.

thực tế, thiết thực

A backpack is a practical gift for school.

Ba lô là một món quà thiết thực cho việc đi học.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

personality — tính cách