Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

talent

/ˈtælənt/ Giọng Mỹ n.

tài năng

He has a real talent for drawing.

Cậu ấy có tài năng thật sự về vẽ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

personality — tính cách