talented
/ˈtæləntɪd/ Giọng Mỹ adj.
có tài, có năng khiếu
My sister is a talented singer.
Chị tôi là một ca sĩ có tài.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈtæləntɪd/ Giọng Mỹ adj.
có tài, có năng khiếu
My sister is a talented singer.
Chị tôi là một ca sĩ có tài.