Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

silly

/ˈsɪli/ Giọng Mỹ adj.

ngớ ngẩn, ngốc nghếch

My little brother made a silly face at me.

Em trai tôi làm mặt ngớ ngẩn trêu tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

personality — tính cách