reliable
/rɪˈlaɪəbl/ Giọng Mỹ adj.
đáng tin cậy
Ben is a reliable friend who always helps.
Ben là người bạn đáng tin cậy, lúc nào cũng giúp đỡ.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/rɪˈlaɪəbl/ Giọng Mỹ adj.
đáng tin cậy
Ben is a reliable friend who always helps.
Ben là người bạn đáng tin cậy, lúc nào cũng giúp đỡ.