honest
/ˈɑːnɪst/ Giọng Mỹ adj.
trung thực
She is honest and never tells lies.
Cô ấy trung thực và không bao giờ nói dối.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈɑːnɪst/ Giọng Mỹ adj.
trung thực
She is honest and never tells lies.
Cô ấy trung thực và không bao giờ nói dối.