odd
/ɑːd/ Giọng Mỹ adj.
kỳ quặc, lạ
We heard an odd noise in the kitchen.
Chúng tôi nghe thấy một tiếng động lạ trong bếp.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ɑːd/ Giọng Mỹ adj.
kỳ quặc, lạ
We heard an odd noise in the kitchen.
Chúng tôi nghe thấy một tiếng động lạ trong bếp.