Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

old-fashioned

/ˌoʊld ˈfæʃnd/ Giọng Mỹ adj.

lỗi thời, kiểu cũ

Grandpa still listens to an old-fashioned radio.

Ông vẫn nghe một chiếc đài kiểu cũ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

personality — tính cách