Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

romantic

/roʊˈmæntɪk/ Giọng Mỹ adj.

lãng mạn

My parents watched a romantic movie together.

Bố mẹ tôi cùng nhau xem một bộ phim lãng mạn.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

personality — tính cách