Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

fancy

/ˈfænsi/ Giọng Mỹ adj.

sang trọng, cầu kỳ

We ate at a fancy restaurant for Grandma's birthday.

Cả nhà ăn ở một nhà hàng sang trọng mừng sinh nhật bà.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

personality — tính cách