sincere
/sɪnˈsɪr/ Giọng Mỹ adj.
chân thành
She gave her friend a sincere apology.
Cô ấy xin lỗi bạn mình một cách chân thành.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/sɪnˈsɪr/ Giọng Mỹ adj.
chân thành
She gave her friend a sincere apology.
Cô ấy xin lỗi bạn mình một cách chân thành.