Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

ugly

/ˈʌɡli/ Giọng Mỹ adj.

xấu xí

The ugly duckling grew into a beautiful swan.

Chú vịt con xấu xí lớn lên thành một con thiên nga đẹp.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

personality — tính cách