gentle
/ˈdʒentl/ Giọng Mỹ adj.
hiền lành, nhẹ nhàng
Be gentle with the little kitten.
Hãy nhẹ nhàng với chú mèo con nhé.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈdʒentl/ Giọng Mỹ adj.
hiền lành, nhẹ nhàng
Be gentle with the little kitten.
Hãy nhẹ nhàng với chú mèo con nhé.