Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

nap

/næp/ Giọng Mỹ

giấc ngủ ngắn

vần /æp/

The baby takes a nap right after lunch.

Em bé ngủ một giấc ngắn ngay sau bữa trưa.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-ap — /æp/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • swap — /swɑːp/ → sau w thành /ɑː/
  • shape — /ʃeɪp/ → e câm kéo dài
  • happy — /ˈhæpi/ → ap không phải vần cuối