tap
/tæp/ Giọng Mỹ
gõ nhẹ; vòi nước
vần /æp/
She tapped my shoulder and pointed at the sky.
Cô ấy gõ nhẹ vai tôi rồi chỉ lên bầu trời.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ap — /æp/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- swap — /swɑːp/ → sau w thành /ɑː/
- shape — /ʃeɪp/ → e câm kéo dài
- happy — /ˈhæpi/ → ap không phải vần cuối