wrap
/ræp/ Giọng Mỹ
gói lại
vần /æp/
Let me wrap this gift before the party.
Để tôi gói món quà này trước buổi tiệc.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ap — /æp/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- swap — /swɑːp/ → sau w thành /ɑː/
- shape — /ʃeɪp/ → e câm kéo dài
- happy — /ˈhæpi/ → ap không phải vần cuối