snap
/snæp/ Giọng Mỹ
bẻ gãy kêu tách
vần /æp/
The dry branch snapped under my foot.
Cành cây khô gãy tách dưới chân tôi.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ap — /æp/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- swap — /swɑːp/ → sau w thành /ɑː/
- shape — /ʃeɪp/ → e câm kéo dài
- happy — /ˈhæpi/ → ap không phải vần cuối