Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

rest stop

/ˈrest stɑːp/ Giọng Mỹ n.

trạm dừng nghỉ

rest + stop

We bought snacks at the rest stop.

Cả nhà mua đồ ăn vặt ở trạm dừng nghỉ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

stop — dừng lại; điểm dừng, vật chặn

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • shortstop — vị trí cầu thủ chặn bóng trong bóng chày — không phải “dừng ngắn”
  • stopgap — giải pháp tạm thời, chữa cháy — nghĩa bóng, không phải cái nút bịt lỗ