doorstop
/ˈdɔːrstɑːp/ Giọng Mỹ n.
cái chặn cửa
door + stop
Put the doorstop there so the door stays open.
Đặt cái chặn cửa ở đó để cửa luôn mở.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
door — cánh cửa
🚪🔔doorbell 🚪🚶doorway 🚪👣doorstep 🚪🔘doorknob 🚪🟫doormat 🚪🧍doorman 🏠🛋️indoors 🏞️🚶outdoors 🖼️🚪doorframe 🏠🚪front door 🐕🚪back door 🚪⬅️side door 🚗🚪car door 🅿️🚪garage door 🚪↔️sliding door 🦟🚪screen door 🕳️🚪trapdoor 🔥🚪fire door 🏘️next door 🚶🏘️door-to-door
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- backdoor — cửa hậu — nghĩa bóng trong kỹ thuật
- dead as a doornail — chết hẳn — thành ngữ
- behind closed doors — kín đáo, không công khai — thành ngữ, không phải đứng sau cánh cửa
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
stop — dừng lại; điểm dừng, vật chặn
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- shortstop — vị trí cầu thủ chặn bóng trong bóng chày — không phải “dừng ngắn”
- stopgap — giải pháp tạm thời, chữa cháy — nghĩa bóng, không phải cái nút bịt lỗ