Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

stop sign

/ˈstɑːp saɪn/ Giọng Mỹ n.

biển báo dừng

stop + sign

Dad stops the car at every stop sign.

Bố dừng xe ở mọi biển báo dừng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

stop — dừng lại; điểm dừng, vật chặn

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • shortstop — vị trí cầu thủ chặn bóng trong bóng chày — không phải “dừng ngắn”
  • stopgap — giải pháp tạm thời, chữa cháy — nghĩa bóng, không phải cái nút bịt lỗ