subway stop
/ˈsʌbweɪ stɑːp/ Giọng Mỹ n.
điểm dừng tàu điện ngầm
subway + stop
Get off at the next subway stop.
Xuống ở điểm dừng tàu điện ngầm tiếp theo nhé.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
stop — dừng lại; điểm dừng, vật chặn
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- shortstop — vị trí cầu thủ chặn bóng trong bóng chày — không phải “dừng ngắn”
- stopgap — giải pháp tạm thời, chữa cháy — nghĩa bóng, không phải cái nút bịt lỗ