truck stop
/ˈtrʌk stɑːp/ Giọng Mỹ n.
trạm dừng cho xe tải
truck + stop
We stopped for pancakes at a truck stop.
Cả nhà dừng lại ăn bánh kếp ở một trạm dừng cho xe tải.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
stop — dừng lại; điểm dừng, vật chặn
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- shortstop — vị trí cầu thủ chặn bóng trong bóng chày — không phải “dừng ngắn”
- stopgap — giải pháp tạm thời, chữa cháy — nghĩa bóng, không phải cái nút bịt lỗ
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
truck — xe tải
🗑️garbage truck 📬mail truck 🌮food truck 🍦ice cream truck 🚒fire truck 🪝tow truck 🚛dump truck 📦delivery truck 🏠📦moving truck 🏗️cement truck 🛻pickup truck 👹🚙monster truck 🚚🧑truck driver 🍎🚚truckload
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- starstruck — choáng ngợp khi gặp người nổi tiếng — là star + struck (bị đánh trúng), không phải star + truck
- thunderstruck — sững sờ, chết lặng — là thunder + struck, chẳng có chiếc xe tải nào