Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

truck stop

/ˈtrʌk stɑːp/ Giọng Mỹ n.

trạm dừng cho xe tải

truck + stop

We stopped for pancakes at a truck stop.

Cả nhà dừng lại ăn bánh kếp ở một trạm dừng cho xe tải.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

stop — dừng lại; điểm dừng, vật chặn

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • shortstop — vị trí cầu thủ chặn bóng trong bóng chày — không phải “dừng ngắn”
  • stopgap — giải pháp tạm thời, chữa cháy — nghĩa bóng, không phải cái nút bịt lỗ
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

truck — xe tải

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • starstruck — choáng ngợp khi gặp người nổi tiếng — là star + struck (bị đánh trúng), không phải star + truck
  • thunderstruck — sững sờ, chết lặng — là thunder + struck, chẳng có chiếc xe tải nào