Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

stopwatch

/ˈstɑːpwɑːtʃ/ Giọng Mỹ n.

đồng hồ bấm giờ

stop + watch

The coach holds a stopwatch beside the track.

Huấn luyện viên cầm đồng hồ bấm giờ cạnh đường chạy.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

stop — dừng lại; điểm dừng, vật chặn

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • shortstop — vị trí cầu thủ chặn bóng trong bóng chày — không phải “dừng ngắn”
  • stopgap — giải pháp tạm thời, chữa cháy — nghĩa bóng, không phải cái nút bịt lỗ
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

time — thời gian