Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

zookeeper

/ˈzuːkiːpər/ Giọng Mỹ n.

người chăm thú

zoo + keeper

The zookeeper tossed fish to the hungry penguins.

Người chăm thú ném cá cho bầy chim cánh cụt đang đói.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

keeper — người trông, giữ, chăm …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bookkeeper — người làm sổ sách kế toán — book ở đây là sổ sách, không phải người giữ sách thư viện
  • finders keepers — ai nhặt được thì là của người ấy — câu nói đùa của trẻ con, không phải một nghề
  • keepsake — kỷ vật, vật làm kỷ niệm — sake là "vì" (for the sake of), không phải người giữ
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

zoo — sở thú