beekeeper
/ˈbiːkiːpər/ Giọng Mỹ n.
người nuôi ong
bee + keeper
The beekeeper wears a net to protect her face.
Người nuôi ong đội lưới để che mặt.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
keeper — người trông, giữ, chăm …
🦁zookeeper 🧺housekeeper 🏪shopkeeper 🌱groundskeeper 🌊🔦lighthouse keeper 🧤goalkeeper ⏱️timekeeper 📋scorekeeper 🕊️peacekeeper
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bookkeeper — người làm sổ sách kế toán — book ở đây là sổ sách, không phải người giữ sách thư viện
- finders keepers — ai nhặt được thì là của người ấy — câu nói đùa của trẻ con, không phải một nghề
- keepsake — kỷ vật, vật làm kỷ niệm — sake là "vì" (for the sake of), không phải người giữ