Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

beekeeper

/ˈbiːkiːpər/ Giọng Mỹ n.

người nuôi ong

bee + keeper

The beekeeper wears a net to protect her face.

Người nuôi ong đội lưới để che mặt.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

keeper — người trông, giữ, chăm …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bookkeeper — người làm sổ sách kế toán — book ở đây là sổ sách, không phải người giữ sách thư viện
  • finders keepers — ai nhặt được thì là của người ấy — câu nói đùa của trẻ con, không phải một nghề
  • keepsake — kỷ vật, vật làm kỷ niệm — sake là "vì" (for the sake of), không phải người giữ