Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

groundskeeper

/ˈɡraʊndzkiːpər/ Giọng Mỹ n.

người trông coi sân bãi

grounds + keeper

The groundskeeper cuts the grass on our soccer field.

Bác trông coi sân bãi cắt cỏ trên sân bóng của trường.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

ground — mặt đất; khu đất

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • ground — đã nghiền — quá khứ của grind, từ hoàn toàn khác
  • groundbreaking — mở đường — nghĩa bóng
  • groundhog — một loài sóc lớn sống trong hang — hog ở đây không phải con heo
  • common ground — điểm chung trong suy nghĩ — nghĩa bóng, không phải bãi đất chung
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

keeper — người trông, giữ, chăm …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bookkeeper — người làm sổ sách kế toán — book ở đây là sổ sách, không phải người giữ sách thư viện
  • finders keepers — ai nhặt được thì là của người ấy — câu nói đùa của trẻ con, không phải một nghề
  • keepsake — kỷ vật, vật làm kỷ niệm — sake là "vì" (for the sake of), không phải người giữ