groundskeeper
/ˈɡraʊndzkiːpər/ Giọng Mỹ n.
người trông coi sân bãi
grounds + keeper
The groundskeeper cuts the grass on our soccer field.
Bác trông coi sân bãi cắt cỏ trên sân bóng của trường.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
ground — mặt đất; khu đất
🛝playground 🖼️🔙background 🚇underground 🖼️👆foreground 🏕️campground 🎡fairground 🏟️💥battleground 🚆aboveground 🏬ground floor 💧⬇️groundwater 🐿️ground squirrel
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- ground — đã nghiền — quá khứ của grind, từ hoàn toàn khác
- groundbreaking — mở đường — nghĩa bóng
- groundhog — một loài sóc lớn sống trong hang — hog ở đây không phải con heo
- common ground — điểm chung trong suy nghĩ — nghĩa bóng, không phải bãi đất chung
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
keeper — người trông, giữ, chăm …
🦁zookeeper 🐝beekeeper 🧺housekeeper 🏪shopkeeper 🌊🔦lighthouse keeper 🧤goalkeeper ⏱️timekeeper 📋scorekeeper 🕊️peacekeeper
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bookkeeper — người làm sổ sách kế toán — book ở đây là sổ sách, không phải người giữ sách thư viện
- finders keepers — ai nhặt được thì là của người ấy — câu nói đùa của trẻ con, không phải một nghề
- keepsake — kỷ vật, vật làm kỷ niệm — sake là "vì" (for the sake of), không phải người giữ