Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

goalkeeper

/ˈɡoʊlkiːpər/ Giọng Mỹ n.

thủ môn

goal + keeper

Our goalkeeper saved three shots in the first half.

Thủ môn đội tôi cản phá ba cú sút trong hiệp một.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

keeper — người trông, giữ, chăm …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bookkeeper — người làm sổ sách kế toán — book ở đây là sổ sách, không phải người giữ sách thư viện
  • finders keepers — ai nhặt được thì là của người ấy — câu nói đùa của trẻ con, không phải một nghề
  • keepsake — kỷ vật, vật làm kỷ niệm — sake là "vì" (for the sake of), không phải người giữ