peacekeeper
/ˈpiːskiːpər/ Giọng Mỹ n.
lính gìn giữ hòa bình
peace + keeper
My uncle served as a peacekeeper in South Sudan.
Chú tôi từng làm lính gìn giữ hòa bình ở Nam Sudan.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
keeper — người trông, giữ, chăm …
🦁zookeeper 🐝beekeeper 🧺housekeeper 🏪shopkeeper 🌱groundskeeper 🌊🔦lighthouse keeper 🧤goalkeeper ⏱️timekeeper 📋scorekeeper
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bookkeeper — người làm sổ sách kế toán — book ở đây là sổ sách, không phải người giữ sách thư viện
- finders keepers — ai nhặt được thì là của người ấy — câu nói đùa của trẻ con, không phải một nghề
- keepsake — kỷ vật, vật làm kỷ niệm — sake là "vì" (for the sake of), không phải người giữ