Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

boost

/buːst/ Giọng Mỹ v.

thúc đẩy, tăng cường

This new plan should boost our sales.

Kế hoạch mới này sẽ thúc đẩy doanh số của chúng ta.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

business — kinh doanh