negotiation
/nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃn/ Giọng Mỹ n.
cuộc đàm phán
The negotiation lasted almost two full hours.
Cuộc đàm phán kéo dài gần trọn hai tiếng đồng hồ.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃn/ Giọng Mỹ n.
cuộc đàm phán
The negotiation lasted almost two full hours.
Cuộc đàm phán kéo dài gần trọn hai tiếng đồng hồ.