Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

lottery

/ˈlɑːtəri/ Giọng Mỹ n.

xổ số

He won a small prize in the lottery.

Anh ấy trúng một giải nhỏ trong xổ số.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

business — kinh doanh