booking
/ˈbʊkɪŋ/ Giọng Mỹ n.
việc đặt chỗ, đặt trước
Please confirm your booking before Friday afternoon.
Vui lòng xác nhận việc đặt chỗ trước chiều thứ Sáu.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈbʊkɪŋ/ Giọng Mỹ n.
việc đặt chỗ, đặt trước
Please confirm your booking before Friday afternoon.
Vui lòng xác nhận việc đặt chỗ trước chiều thứ Sáu.