economics
/ˌekəˈnɑːmɪks/ Giọng Mỹ n.
kinh tế học
She studies economics at a big university.
Cô ấy học kinh tế học tại một trường đại học lớn.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˌekəˈnɑːmɪks/ Giọng Mỹ n.
kinh tế học
She studies economics at a big university.
Cô ấy học kinh tế học tại một trường đại học lớn.