launch
/lɔːntʃ/ Giọng Mỹ v.
tung ra, ra mắt
The company will launch its new app tomorrow.
Công ty sẽ ra mắt ứng dụng mới của mình vào ngày mai.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/lɔːntʃ/ Giọng Mỹ v.
tung ra, ra mắt
The company will launch its new app tomorrow.
Công ty sẽ ra mắt ứng dụng mới của mình vào ngày mai.