Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sponsorship

/ˈspɑːnsərʃɪp/ Giọng Mỹ n.

sự tài trợ

The sponsorship covers all the event costs.

Khoản tài trợ chi trả toàn bộ chi phí sự kiện.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

business — kinh doanh