Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

economist

/ɪˈkɑːnəmɪst/ Giọng Mỹ n.

nhà kinh tế học

The economist explained the chart on the news.

Nhà kinh tế học giải thích biểu đồ trên bản tin.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

business — kinh doanh