Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

collector

/kəˈlektər/ Giọng Mỹ n.

người sưu tầm; người thu (phí, thuế)

My uncle is a well-known stamp collector.

Chú tôi là một người sưu tầm tem nổi tiếng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

business — kinh doanh