Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

riverboat

/ˈrɪvərboʊt/ Giọng Mỹ n.

tàu chạy trên sông

river + boat

We took a riverboat trip through the Mekong Delta.

Chúng mình đi tàu sông qua vùng đồng bằng sông Cửu Long.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

boat — con thuyền

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • in the same boat — cùng cảnh ngộ — thành ngữ
  • miss the boat — lỡ cơ hội — thành ngữ
  • gravy boat — bình rót nước sốt trên bàn ăn — chỉ có hình thuyền, không phải thuyền