rowboat
/ˈroʊboʊt/ Giọng Mỹ n.
thuyền chèo
row + boat
We paddled the little rowboat around the pond.
Chúng tôi chèo chiếc thuyền chèo nhỏ vòng quanh cái ao.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
boat — con thuyền
⛵sailboat 🚤motorboat 🚤💨speedboat 🛟⛵lifeboat 🏠⛵houseboat 🚢💨steamboat ⛵🏠boathouse 🎣fishing boat ⛴️ferryboat 🛶riverboat 📄⛵paper boat 🐉dragon boat 🛠️boatyard 🧔boatman 🏁boat race 🎟️⛵boat ride
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- in the same boat — cùng cảnh ngộ — thành ngữ
- miss the boat — lỡ cơ hội — thành ngữ
- gravy boat — bình rót nước sốt trên bàn ăn — chỉ có hình thuyền, không phải thuyền